Kaori Dict

慣習法

かんしゅうほう

kanshuuhou

Âm Hán-Việt: QUÁN TẬP PHÁP

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.common law

  2. danh từlaw

    2.customary law (in international law)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣習法 (かんしゅうほう) — common law | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict