Kaori Dict

漫談家

まんだんか

mandanka

Âm Hán-Việt: MẠN ĐÀM GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comic storyteller

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漫談家 (まんだんか) — comic storyteller | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict