Kaori Dict

謙る

へりくだる

herikudaru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.khiêm nhường; tự hạ mình; tôn trọng người nghe
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to deprecate oneself and praise the listener; to abase oneself

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謙る (へりくだる) — khiêm nhường; tự hạ mình; tôn trọng người nghe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict