Kaori Dict

面忘れ

おもわすれ

omowasure

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.failure to recognize someone; failure to recognise someone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面忘れ (おもわすれ) — failure to recognize someone; failure to recognise someone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict