Kaori Dict

綿帽子

わたぼうし

wataboushi

Âm Hán-Việt: MIÊN MẠO TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bride's silk floss headdress

  2. danh từ

    2.clumps of snow (on tree branches, stones, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿帽子 (わたぼうし) — bride's silk floss headdress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict