Kaori Dict

塗れ

まみれ

mamire

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.dính đầy; phủ lên; bám đầy
  1. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.covered with; stained; smeared

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

    His sleeve touched the greasy pan.

  • Cô ấy lâm vào cảnh nợ nần, và cuối cùng đã phá sản.

  • Dust covers the desk.

  • The floor was covered with dust.

  • Sweat bathed his forehead.

  • My car is covered with pigeon poop.

  • Those children were covered with dirt from head to foot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗れ (まみれ) — dính đầy; phủ lên; bám đầy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict