Kaori Dict

へり

heri

N1

Âm Hán-Việt: DUYÊN

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.viền; rìa; mép
  1. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    1.edge (of a river, woods, etc.); shoulder (of a road)

    sometimes べり as a suffix

  2. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.rim; brim; hem; margin; fringe; selvage

  3. danh từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    3.fabric border (of a tatami mat, etc.); edging

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The border of her dress was torn.

  • It would be nice to have a helicopter, but I'm not a pilot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁 (へり) — viền; rìa; mép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict