杉花粉症
すぎかふんしょう
sugikafunshou
Âm Hán-Việt: SAM HOA PHẤN CHỨNG
Cách viết khác: スギ花粉症 · Cách đọc khác: スギかふんしょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.cedar pollen allergy
すぎかふんしょう
sugikafunshou
Âm Hán-Việt: SAM HOA PHẤN CHỨNG
Cách viết khác: スギ花粉症 · Cách đọc khác: スギかふんしょう
1.cedar pollen allergy