Kaori Dict

検地

けんち

kenchi

Âm Hán-Việt: KIỂM ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.land survey; cadastral survey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検地 (けんち) — land survey; cadastral survey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict