Kaori Dict

検閲官

けんえつかん

ken'etsukan

Âm Hán-Việt: KIỂM DUYỆT QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inspector; censor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検閲官 (けんえつかん) — inspector; censor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict