Kaori Dict

歪む

ひずむ

hizumu

N1

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.đổ gãy; méo mó; lệch
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to warp; to become strained; to become distorted; to become crooked

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Japanese economy is going through a period of great stress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歪む (ひずむ) — đổ gãy; méo mó; lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict