Kaori Dict

鑑識眼

かんしきがん

kanshikigan

Âm Hán-Việt: GIÁM THỨC NHÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.discerning eye

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Among other things, he has an eye for good pictures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑑識眼 (かんしきがん) — discerning eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict