Kaori Dict

臨時政府

りんじせいふ

rinjiseifu

Âm Hán-Việt: LÂM THỜI CHÍNH PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.provisional government

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨時政府 (りんじせいふ) — provisional government | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict