Kaori Dict

臨時雇い

りんじやとい

rinjiyatoi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.temporary employment; temporary employee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took on extra workers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨時雇い (りんじやとい) — temporary employment; temporary employee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict