Kaori Dict

宇宙工学

うちゅうこうがく

uchuukougaku

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ CÔNG HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space engineering; astronautics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙工学 (うちゅうこうがく) — space engineering; astronautics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict