Kaori Dict

宇宙飛行

うちゅうひこう

uchuuhikou

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ PHI HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space flight; spaceflight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • NASA says three of 22 space missions that carried generators similar to Galileo's ended in accidents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙飛行 (うちゅうひこう) — space flight; spaceflight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict