Kaori Dict

詩経

しきょう

shikyou

Âm Hán-Việt: THI KINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.The Classic of Poetry; The Book of Songs; The Book of Odes; Shijing; Shih Ching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詩経 (しきょう) — The Classic of Poetry; The Book of Songs; The Book of Odes; Shijing; Shih Ching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict