Kaori Dict

耳底

じてい

jitei

Âm Hán-Việt: NHĨ ĐỂ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.depths of the ear; inner ear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳底 (じてい) — depths of the ear; inner ear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict