Kaori Dict

次丁

じちょう

jichou

Âm Hán-Việt: THỨ ĐINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.old and lightly handicapped men (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次丁 (じちょう) — old and lightly handicapped men (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict