Kaori Dict

自重

じちょう

jichou

Âm Hán-Việt: TỰ TRỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.self-respect

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.prudence; not acting rashly; restraining oneself

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.taking care of oneself; being careful with one's health

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watch yourself.

  • I got a warning from the boss, so I'll have to tread carefully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自重 (じちょう) — self-respect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict