Kaori Dict

耐圧

たいあつ

taiatsu

Âm Hán-Việt: NẠI ÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resistance to pressure; resisting pressure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐圧 (たいあつ) — resistance to pressure; resisting pressure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict