Kaori Dict

賽銭箱

さいせんばこ

saisenbako

Âm Hán-Việt: TÁI TIỀN RƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offertory box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What is this? An offering?" "That's right. Put it in this offertory box ... and pull this rope."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賽銭箱 (さいせんばこ) — offertory box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict