Kaori Dict

幼友達

おさなともだち

osanatomodachi

Âm Hán-Việt: ẤU HỮU ĐẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.childhood friend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was Mary's childhood friend.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼友達 (おさなともだち) — childhood friend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict