Kaori Dict

辱知

じょくち

jokuchi

Âm Hán-Việt: NHỤC TRI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.acquaintance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辱知 (じょくち) — acquaintance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict