Kaori Dict

緑十字

りょくじゅうじ

ryokujuuji

Âm Hán-Việt: LỤC THẬP TỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.green cross (safety symbol)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緑十字 (りょくじゅうじ) — green cross (safety symbol) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict