Kaori Dict

緑内障

りょくないしょう

ryokunaishou

Âm Hán-Việt: LỤC NỘI CHƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.glaucoma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had an operation for glaucoma last year.

  • Do you have glaucoma?

  • I had an operation for glaucoma last year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緑内障 (りょくないしょう) — glaucoma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict