Kaori Dict

お墨付き

おすみつき

osumitsuki

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.chứng nhận
  1. danh từ

    1.certificate; certified document; authorization; authorisation

  2. danh từ

    2.(the) thumbs up; seal of approval

  3. danh từlịch sử

    3.paper with signature of the shogun or lord

    original meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm really glad Mei gave me her endorsement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お墨付き (おすみつき) — chứng nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict