Kaori Dict

掛け物

かけもの

kakemono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hanging scroll; kakemono

  2. danh từ

    2.bed covering (quilt, futon, blanket, etc.)

  3. danh từ

    3.sugared sweets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛け物 (かけもの) — hanging scroll; kakemono | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict