Kaori Dict

掛け捨て

かけすて

kakesute

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fixed-term payment (usu. insurance)

  2. danh từ

    2.stopping payment of installments (usu. insurance)

    usu. 〜にする

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With this type of insurance, most policies don't come with a maturity refund.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛け捨て (かけすて) — fixed-term payment (usu. insurance) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict