Kaori Dict

憫然

びんぜん

binzen

Âm Hán-Việt: MẪN NHIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なtính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.pitiable; pitiful; piteous; sorry; sad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憫然 (びんぜん) — pitiable; pitiful; piteous; sorry; sad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict