Kaori Dict

聞き方

ききかた

kikikata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.way of asking

  2. danh từ

    2.way of listening

  3. danh từ

    3.listener

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き方 (ききかた) — way of asking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict