頬杖
ほおづえ
hoozue
Âm Hán-Việt: GIÁP TRƯỢNG
Cách viết khác: 頰杖・面杖 · Cách đọc khác: ほほづえ・つらづえ
意味Nghĩa
- danh từ
1.resting one's chin in one's hands
- danh từ
2.brace (in construction); angle brace
ほおづえ
hoozue
Âm Hán-Việt: GIÁP TRƯỢNG
Cách viết khác: 頰杖・面杖 · Cách đọc khác: ほほづえ・つらづえ
1.resting one's chin in one's hands
2.brace (in construction); angle brace