Kaori Dict

脇目

わきめ

wakime

Âm Hán-Việt: HIẾP MỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looking aside; looking away

  2. danh từ

    2.(from the) eyes of an onlooker; outsider's view; looking on from the side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When he got to the party, Sam made a bee line for the food.

  • I walked straight ahead without looking to the side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇目 (わきめ) — looking aside; looking away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict