Kaori Dict

思し召し

おぼしめし

oboshimeshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.thoughts; opinion; (one's) discretion; will (esp. of God)

  2. danh từ

    2.however much money you wish to give (as alms, a fee at a museum, etc.)

  3. danh từ

    3.fondness (for a significant other, etc.; often used teasingly); love; fancy; liking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It pleased God to take away my son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思し召し (おぼしめし) — thoughts; opinion; (one's) discretion; will (esp. of God) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict