Kaori Dict

杯事

さかずきごと

sakazukigoto

Âm Hán-Việt: BÔI SỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pledge made over sake cups; exchange of nuptial cups

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杯事 (さかずきごと) — pledge made over sake cups; exchange of nuptial cups | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict