ことが出来る
ことができる
kotogadekiru
thông dụng
Cách viết khác: 事ができる・事が出来る
意味Nghĩa
- 1.có thể; có thể làm
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana
1.to be able (to); to be possible (to)
usu. verb+ことが...
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 緑色植物は自分自身の食物を作ることができる。
Green plants can make their own food.