Kaori Dict

遊行

ゆうこう

yuukou

Âm Hán-Việt: DU HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.gadding around; gallivanting; tour

  2. danh từdanh từ + する

    2.wandering; walking aimlessly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遊行 (ゆうこう) — gadding around; gallivanting; tour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict