Kaori Dict

農民一揆

のうみんいっき

noumin'ikki

Âm Hán-Việt: NÔNG DÂN NHẤT QUỸ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.agrarian revolt; agrarian uprising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農民一揆 (のうみんいっき) — agrarian revolt; agrarian uprising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict