Kaori Dict

肉鍋

にくなべ

nikunabe

Âm Hán-Việt: NHỤC OA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meat-based hot pot

  2. danh từ

    2.pan or pot for cooking meat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉鍋 (にくなべ) — meat-based hot pot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict