Kaori Dict

報謝

ほうしゃ

housha

Âm Hán-Việt: BÁO TẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.requital of a favor; repaying a favor; remuneration

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.giving alms (to a priest or pilgrim)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報謝 (ほうしゃ) — requital of a favor; repaying a favor; remuneration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict