Kaori Dict

玉串

たまぐし

tamagushi

Âm Hán-Việt: NGỌC XUYẾN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.branch of a sacred tree (esp. sakaki) with paper or cotton strips attached (used as an offering)

  2. danh từ

    2.sakaki (species of evergreen sacred to Shinto, Cleyera japonica)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉串 (たまぐし) — branch of a sacred tree (esp. sakaki) with paper or cotton strips attached (used as an offering) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict