Kaori Dict

玉杯

ぎょくはい

gyokuhai

Âm Hán-Việt: NGỌC BÔI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jade cup

  2. danh từthơ

    2.sake cup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉杯 (ぎょくはい) — jade cup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict