赤面
あかつら
akatsura
Âm Hán-Việt: XÍCH DIỆN
Cách viết khác: 赭面 · Cách đọc khác: あかづら・あかっつら
意味Nghĩa
- danh từ
1.red face
- danh từ
2.villain (in kabuki, jōruri, etc.)
あかつら
akatsura
Âm Hán-Việt: XÍCH DIỆN
Cách viết khác: 赭面 · Cách đọc khác: あかづら・あかっつら
1.red face
2.villain (in kabuki, jōruri, etc.)