Kaori Dict

赤葡萄酒

あかぶどうしゅ

akabudoushu

Âm Hán-Việt: XÍCH BỒ ĐÀO TỬU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.red wine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He drank a glass of red wine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤葡萄酒 (あかぶどうしゅ) — red wine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict