Kaori Dict

護摩の灰

ごまのはい

gomanohai

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thief posing as fellow traveller (traveler)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護摩の灰 (ごまのはい) — thief posing as fellow traveller (traveler) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict