Kaori Dict

生体膜

せいたいまく

seitaimaku

Âm Hán-Việt: SINH THỂ MẠC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.biological membrane; biomembrane

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生体膜 (せいたいまく) — biological membrane; biomembrane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict