Kaori Dict

生き恥

いきはじ

ikihaji

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dishonor during one's life; shame experienced during one's life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Recently I've stopped being afraid of "living in shame" and being exposed to "public ridicule".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生き恥 (いきはじ) — dishonor during one's life; shame experienced during one's life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict