Kaori Dict

生蕃

せいばん

seiban

Âm Hán-Việt: SINH PHỒN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.unconquered savage; uncivilized aboriginal

  2. danh từlịch sử

    2.aboriginal Taiwanese tribes outside Qing China's jurisdiction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生蕃 (せいばん) — unconquered savage; uncivilized aboriginal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict