Kaori Dict

敬神

けいしん

keishin

Âm Hán-Việt: KÍNH THẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.piety; reverence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cleanliness is next to godliness.

  • Cleanliness is next to godliness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬神 (けいしん) — piety; reverence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict