Kaori Dict

敬虔

けいけん

keiken

Âm Hán-Việt: KÍNH KIỀN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.pious; devout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So characteristic of what a pious Christian would say, this courteous phrase.

  • Tom's mother was a devout Catholic.

  • Tom acknowledges he is a devout Christian.

  • The devout Christian persists in his belief.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬虔 (けいけん) — pious; devout | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict